Trong quá trình làm việc với Excel, việc sử dụng các phím tắt sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và tăng hiệu quả công việc một cách đáng kể. Các phím tắt như Ctrl + N để tạo mới tài liệu, Ctrl + S để lưu tài liệu, và Ctrl + O để mở file đã lưu sẽ giúp bạn thao tác nhanh chóng hơn. Bên cạnh đó, việc sử dụng phím Ctrl + C để sao chép, Ctrl + V để dán dữ liệu hay Ctrl + Z để hủy thao tác vừa thực hiện sẽ làm cho quá trình chỉnh sửa và quản lý dữ liệu trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn. Việc nắm vững và sử dụng thành thạo các phím tắt trong Excel sẽ giúp bạn trở nên chuyên nghiệp hơn trong công việc hàng ngày.
Các Phím Tắt Thường Dùng
| STT | Phím tắt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| I. Phím tắt làm việc với workbook | ||
| 1 | Ctrl + N | Tạo mới một tài liệu |
| 2 | Ctrl + O | Mở file đã lưu |
| 3 | Ctrl + S | Lưu tài liệu |
| 4 | Ctrl + W hoặc Alt + F4 | Đóng tài liệu |
| 5 | Alt + Tab | Di chuyển giữa hai hay nhiều file kế tiếp |
| 6 | Ctrl + PageUp hoặc Fn + Ctrl + PageUp | Chuyển sang sheet ngay bên trái sheet đang mở |
| 7 | Ctrl + PageDown hoặc Fn + Ctrl + PageDown | Chuyển sang sheet ngay bên phải sheet đang mở |
| II. Các phím tắt định dạng ô | ||
| 1 | F2 | Để chỉnh sửa một ô |
| 2 | F4 | Lặp lại thao tác trước |
| 3 | Ctrl + A | Bôi đen toàn bộ văn bản |
| 4 | Ctrl + I | In nghiêng phông chữ |
| 5 | Ctrl + B | In đậm phông chữ |
| 6 | Ctrl + U | Gạch chân phông chữ |
| 7 | Ctrl + C | Sao chép dữ liệu |
| 8 | Ctrl + X | Cắt dữ liệu |
| 9 | Ctrl + V | Dán dữ liệu copy hoặc cắt |
| 10 | Ctrl + F | Bật hộp thoại tìm kiếm |
| 11 | Ctrl + H | Tìm kiếm và thay thế dữ liệu |
| 12 | Ctrl + P | Bật hộp thoại in ấn |
| 13 | Ctrl + Z | Hủy thao tác vừa thực hiện |
| 14 | Ctrl + Y | Khôi phục lệnh vừa bỏ (ngược lại của Ctrl + Z) |
| 15 | Ctrl + 1 | Hiển thị hộp thoại Format Cells |
| III. Các phím tắt thao tác với dòng/cột trong Excel | ||
| 1 | Ctrl + 0 | Ẩn cột (Hide) |
| 2 | Ctrl + Shift + 0 | Hiện cột bị ẩn (unhide) |
| 3 | Ctrl + 9 | Ẩn dòng (Hide) |
| 4 | Ctrl + Shift + 9 | Hiện dòng bị ẩn (unhide) |
| 5 | Shift + Space | Chọn dòng |
| 6 | Ctrl + Space | Chọn cột |
| 7 | Ctrl + Shift + + | Thêm dòng / Thêm cột |
| 8 | Ctrl + – | Xóa dòng / Xóa cột |
| 9 | Alt + H + O + I | Dãn tự động độ rộng của cột |
| 10 | Alt + H + O + A | Dãn tự động độ cao của hàng |
| IV. Các phím tắt di chuyển trong Excel | ||
| 1 | Ctrl + mũi tên | Di chuyển tới dòng trên cùng, dưới cùng, cạnh trái, cạnh phải của bảng tính |
| 2 | Ctrl + Home | Về ô đầu Worksheet tức ô A1 |
| 3 | Ctrl + End | Về ô có dữ liệu cuối cùng |
| 4 | Ctrl + Shift + Home | Chọn từ ô hiện tại đến ô A1 |
| 5 | Ctrl + Shift + End | Chọn từ ô hiện tại đến ô có dữ liệu cuối cùng |
| 6 | Ctrl + Shift + mũi tên | Chọn vùng tới cuối bảng |
| V. Các phím tắt thường dùng khác | ||
| 1 | Alt + = | Tính tổng |
| 2 | Alt + A + T | Lọc dữ liệu |
| 3 | Alt + A + C | Bỏ lọc dữ liệu đã chọn |
| 4 | Ctrl + Shift + L | Lọc dữ liệu |
| 5 | Ctrl + Shift + F6 | Hiện hộp thoại công cụ Unikey |
| 6 | Alt + H + B + A | Kẻ bảng |
| 7 | Alt + H + M + C | Gộp ô |
| 8 | Ctrl + E | Flash fill / Điền nhanh |
