Giáo trình Illustrator

Tạo, mở và lưu tệp trong Illustrator

Tạo tệp mới

  1. File => New

Thông tin cần nhập:

  1. Name: Tên tệp
  2. Width: Chiều ngang
  3. Height: Chiều cao
  4. Đơn vị đo: Pixel, Centimeters, vv.
  5. Artboards: Số trang làm việc, mặc định là 1
  6. Bleed: Độ chừa lề (Top, Bottom, Left, Right)
  7. Color Mode: Chế độ màu
  8. Raster Effects: Độ phân giải

Mở tệp

  1. File => Open

Lưu tệp

  1. File => Save As
    • Lưu ý: Khi lưu dưới định dạng “.ai”, bạn có thể chọn phiên bản lưu để tương thích với các phiên bản Illustrator cũ hơn.

Xuất tệp

  1. File => Export => Export As
    • Định dạng: PNG, JPG, SVG, vv.

Sử dụng Artboards

Giới thiệu Artboards

Artboards là các khu vực làm việc riêng biệt, tương tự như nhiều trang giấy trong một tài liệu. Phím tắt để sử dụng Artboards là Shift + O.

Quản lý Artboards

Window => Artboards

    • Tính năng: Đặt tên, thêm mới, xoá và sắp xếp Artboards.

Sao chép nội dung giữa các Artboards:

    • Sao chép logo hoặc hình ảnh từ một Artboard và dán vào tất cả các Artboards khác bằng cách: Edit => Paste on All Artboards.

Giao diện làm việc trong Illustrator

Các thành phần chính

  1. Thanh tiêu đề: Chứa biểu tượng chương trình, tên tài liệu, tỷ lệ thu phóng, hệ màu, và các nút điều khiển chương trình.
  2. Thanh chức năng: Chứa các menu lệnh chính của chương trình.
  3. Thanh công cụ: Chứa các công cụ làm việc.
  4. Thanh Panel: Tương ứng với các menu trong thanh chức năng Window.

Một số lệnh và phím tắt cơ bản

Lệnh cơ bản

  1. Selection Tool (V): Chọn đối tượng.
  2. Direct Selection Tool (A): Chọn điểm neo trong một đối tượng.
  3. Magic Wand Tool (Y): Chọn các đối tượng có thuộc tính giống nhau.
  4. Lasso Tool (Q): Tạo vùng chọn tùy ý.
  5. Pen Tool (P): Vẽ đường thẳng và đường cong.
  6. Zoom Tool (Z): Phóng to/thu nhỏ vùng làm việc.
  7. Hand Tool (H): Di chuyển vùng xem.
  8. Ctrl + 0: Chỉnh màn hình về vùng làm việc.
  9. Ctrl + 1: Zoom về 100%.

Phím tắt cơ bản

  1. Transform Again (Ctrl+D): Lặp lại bước cuối cùng.
  2. Shift + click chuột: Thêm vào lựa chọn.
  3. Ctrl + 2: Khoá layer.
  4. Ctrl + Alt + 2: Mở khoá layer.
  5. Alt + kéo đối tượng: Nhân đôi đối tượng.
  6. Phím I: Hút màu mẫu.
  7. Spacebar: Di chuyển vùng xem.
  8. Bring to Front (Ctrl + Shift + ]): Đưa đối tượng lên trên cùng.
  9. Bring Forward (Ctrl + ]): Đưa đối tượng lên trên một vị trí.
  10. Send Backward (Ctrl + [): Đưa đối tượng xuống dưới một vị trí.
  11. Send to Back (Ctrl + Shift + [): Đưa đối tượng xuống dưới cùng.

Nhóm công cụ hình học cơ bản

Nhóm công cụ Line Segment

  1. Line Segment Tool (): Tạo đường thẳng.
  2. Arc Tool: Vẽ đường cong.
  3. Spiral Tool: Vẽ đường xoắn ốc.

Nhóm công cụ vẽ hình khối

  1. Rectangle Tool (M): Vẽ hình chữ nhật và hình vuông.
  2. Rounded Rectangle Tool: Vẽ hình chữ nhật bo tròn.
  3. Ellipse Tool: Vẽ hình elip.
  4. Polygon Tool: Vẽ hình đa giác.
  5. Star Tool: Vẽ ngôi sao.
  6. Flare Tool: Tạo ánh sáng lóe.

Stroke – Outline Stroke

 

Một đối tượng trong Illustrator sẽ mang hai yếu tố để đổ màu, đó chính là Fill và StrokeFill là phần màu nền bên trong của đối tượng còn Stroke là màu viền.

Chúng ta có thể chuyển Stroke thành Shape vector để thực hiện các thao tác điều chỉnh phức tạp hơn như cắt, ghép,…

Thao tác biến Stroke thành vector:

Bước 1: Chọn đối tượng cần biến thành vector.

Bước 2: Vào hộp thoại Object => Path => Outline Stroke.

Sử dụng công cụ Shape Builder Tool

  1. Shape Builder Tool (Shift + M): Gộp và xóa các đối tượng đơn giản để tạo đối tượng phức tạp. Chế độ mặc định là Merge, nhưng có thể chuyển sang Erase bằng cách nhấn Alt (Windows) hoặc Option (Mac).

Transform và Align

  1. Rotate Tool (R): Xoay đối tượng.
  2. Reflect Tool (O): Lật đối tượng.
  3. Free Transform Tool: Biến đổi tự do góc nhìn của đối tượng.
  4. Align: Căn chỉnh vị trí các đối tượng tương đối.

Pathfinder

  1. Unite: Kết hợp các đối tượng thành một.
  2. Minus Front: Loại bỏ phần giao nhau của các đối tượng trên cùng.
  3. Intersect: Giữ lại phần giao nhau.
  4. Exclude: Loại bỏ phần giao nhau.
  5. Divide: Tách các phần giao nhau.
  6. Trim: Tách các đối tượng xếp chồng lên nhau.
  7. Merge: Tương tự Trim, nhưng gộp các đối tượng cùng màu.
  8. Crop: Lấy phần giao nhau của đối tượng trên cùng.
  9. Outline: Tạo đường viền theo khuôn hình.
  10. Minus Back: Loại bỏ phần giao của các đối tượng phía dưới với đối tượng trên cùng.

Cách sử dụng màu sắc

Gradient Tool

Gradient Tool: Mở bảng Gradient qua biểu tượng trên thanh công cụ hoặc Window > Gradient để áp dụng màu chuyển sắc.

Mesh Tool

Mesh Tool: Được gọi là Gradient Mesh, giúp tô màu dạng lưới. Truy cập Object > Create Gradient Mesh để xác định số lượng hàng và cột.

Làm việc với chữ và văn bản

  1. Type Tool (T): Thêm chữ vào Artboard.
  2. Area Type Tool: Chèn chữ vào hình vẽ.
  3. Type On A Path Tool: Viết chữ trên các đường hoặc outline.

Pen Tool

  1. Pen Tool (P): Tạo ra các đường, đường cong và hình dạng phức tạp. Tương tự như trong Photoshop.
Tháng Sáu 27, 2024
Trungtamtinhoc.vn Liên kết: Thuốc Zona thần kinh | vải áo dài
Hotline: 0989.13.58.13
Gọi điện
Zalo